Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bantú
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/banˈtu/
Nghĩa chính
1
Bantu (ngữ hệ)
danh từ
Bantu (language family)
2
Người Ban-tu
qua tiếng Anh
tính từ
Bantu
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bantú
Dạng gốc
(base form)
bantú
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bantú
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Bantu
Người Ban-tu
AI
1
Bantu (ngữ hệ)
2
Người Ban-tu
1
Bantu (ngữ hệ)
2
Người Ban-tu
1
Bantu (ngữ hệ)
2
Người Ban-tu