Dịch

bantú

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/banˈtu/

Nghĩa chính

  1. Bantu (ngữ hệ)danh từBantu (language family)
  2. Người Ban-tuqua tiếng Anhtính từBantu

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bantúDạng gốc (base form)
  2. bantúesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bantúsGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI