bangkokiano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bankoˈkjano/
Nghĩa chính
- Người Bangkok (của, từ hoặc liên quan đến thành phố Bangkok, thủ đô của Thái Lan)tính từBangkokian (of, from or relating to the city of Bangkok, capital of Thailand)
- Người Bangkok (bản xứ hoặc cư trú tại thành phố Bangkok, thủ đô của Thái Lan) (thường là nam giới)danh từBangkokian (native or inhabitant of the city of Bangkok, capital of Thailand) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bangkokianoDạng gốc (base form)
- bangkokianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bangkokianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bangkokianaGiống cái (feminine)