Dịch

banesto

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/baˈnesto/

Nghĩa chính

  1. Người giao dịch ngân hàng với Banesto, một ngân hàng Tây Ban Nhadanh từsomeone who banks with Banesto, a Spanish bank

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banestoDạng gốc (base form)
  2. banestosSố nhiều (plural)

AI