Dịch

bandoneón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bandoneˈon/

Nghĩa chính

  1. Bandoneon (một loại đàn accordion nhỏ của Mỹ Latinh được chơi bằng các nút thường được sử dụng trong các bản hòa tấu tango)danh từbandoneon (a small Latin American accordion played with buttons which is frequently used in tango ensembles)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bandoneónDạng gốc (base form)
  2. bandoneonesSố nhiều (plural)

AI