Dịch

banderín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bandeˈɾin/

Nghĩa chính

  1. Biểu ngữ, cờ hiệudanh từbanner, pennant
  2. Góc cờ, cờ trợ lý trọng tàidanh từflag corner, assistant referee flag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banderínDạng gốc (base form)
  2. banderinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI