banderín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bandeˈɾin/
Nghĩa chính
- Biểu ngữ, cờ hiệudanh từbanner, pennant
- Góc cờ, cờ trợ lý trọng tàidanh từflag corner, assistant referee flag
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banderínDạng gốc (base form)
- banderinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .