Dịch

bancazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/banˈkaθo/

Nghĩa chính

  1. Cướp ngân hàng; đưa lên caodanh từbank robbery; hold-up

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bancazoDạng gốc (base form)
  2. bancazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI