Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bancazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/banˈkaθo/
Nghĩa chính
1
Cướp ngân hàng; đưa lên cao
danh từ
bank robbery; hold-up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bancazo
Dạng gốc
(base form)
bancazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bank robbery
Vụ cướp ngân hàng
AI
1
Cướp ngân hàng
1
Cướp ngân hàng
1
Cướp ngân hàng