Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ballena picuda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá voi mỏ
danh từ
beaked whale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ballena picuda
Dạng gốc
(base form)
ballena
s picudas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beaked whale
Các loài trong số ít nhất 20 loài cá voi thuộc họ Ziphiidae, được biết là có khả năng lặn ở độ sâu lớn nhưng nói chung chưa được hiểu rõ
AI
1
Cá voi mỏ
1
Cá voi mỏ
1
Cá voi mỏ