Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balinera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baliˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Ổ bi
danh từ
ball bearing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balinera
Dạng gốc
(base form)
balinera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ball bearing
Cụm ổ trục sử dụng các quả cầu ổ trục làm bộ phận lăn, thường bao gồm hai vòng bi (vòng)
AI
1
Ổ bi
1
Ổ bi
1
Ổ bi