Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balijero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baliˈxeɾo/
Nghĩa chính
1
Một loại người đưa thư
danh từ
a kind of postman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balijero
Dạng gốc
(base form)
balijero
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại người đưa thư
1
Một loại người đưa thư
1
Một loại người đưa thư