Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balcanización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/balkanisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Balkan hóa
danh từ
Balkanization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balcanización
Dạng gốc
(base form)
balcanizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Balkanization
Balkan hóa
AI
1
Balkan hóa
1
Balkan hóa
1
Balkan hóa