Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balaustrada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/balausˈtɾada/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lan can (hàng lan can)
danh từ
balustrade (row of balusters)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balaustrada
Dạng gốc
(base form)
balaustrada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
balustrade
Hàng lan can, hàng chấn song bao lơn
AI
1
Lan can (hàng lan can)
1
Lan can (hàng lan can)
1
Lan can (hàng lan can)