Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baladista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/balaˈdista/
Nghĩa chính
1
Người viết hoặc hát những bản ballad
danh từ
one who writes or sings ballads
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baladista
Dạng gốc
(base form)
baladista
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người viết hoặc hát những bản ballad
1
Người viết hoặc hát những bản ballad
1
Người viết hoặc hát những bản ballad