Dịch

balacera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/balaˈseɾa/

Nghĩa chính

  1. Cuộc đấu súngdanh từshootout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balaceraDạng gốc (base form)
  2. balacerasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cuộc đấu súng

Ngôn ngữ khác

AI