balacera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/balaˈseɾa/
Nghĩa chính
- Cuộc đấu súngdanh từshootout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balaceraDạng gốc (base form)
- balacerasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc đấu súng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh