Dịch

balístico

C1tính từ (adjective)
/baˈlistiko/

Nghĩa chính

  1. Thuộc đạn đạo, đạn đạotính từballistic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balísticoDạng gốc (base form)
  2. balísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. balísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. balísticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc balístico

Ví dụ

  • , .Theo báo cáo giám định đạn đạo, khẩu súng ngắn này không thể là hung khí.

AI