Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balística
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈlistika/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đạn đạo (nghiên cứu chuyển động của đạn)
danh từ
ballistics (study of the motion of projectiles)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
balística
balística
mente
Một cách cân bằng
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ballistics
Đạn đạo học, khoa đường đạn
AI
1
Đạn đạo (nghiên cứu chuyển động của đạn)
1
Đạn đạo (nghiên cứu chuyển động của đạn)
1
Đạn đạo (nghiên cứu chuyển động của đạn)