Dịch

bajeza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈxesa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự hèn hạdanh từbaseness
  2. Hành động cơ bảndanh từbase act

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bajezaDạng gốc (base form)
  2. bajezasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự hèn hạ
  1. meanness

AI