bajeza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈxesa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự hèn hạdanh từbaseness
- Hành động cơ bảndanh từbase act
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bajezaDạng gốc (base form)
- bajezasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự hèn hạ
- meanness