Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bailaor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bailaˈoɾ/
Nghĩa chính
1
Vũ công flamenco
danh từ
flamenco dancer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bailaor
Dạng gốc
(base form)
bailaor
es
Số nhiều
(plural)
bailaor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bailaor
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Vũ công flamenco
1
Vũ công flamenco
1
Vũ công flamenco