Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bah
B2
thán từ
(interjection)
/ˈba/
Nghĩa chính
1
Biểu thị thái độ khinh thường hoặc không tin tưởng
thán từ
indicates disdain or unbelief
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
qué va
AI
1
Biểu thị thái độ khinh thường hoặc không tin tưởng
1
Biểu thị thái độ khinh thường hoặc không tin tưởng
1
Biểu thị thái độ khinh thường hoặc không tin tưởng