Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
badmintonista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi cầu lông
danh từ
badminton player
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
badmintonista
Dạng gốc
(base form)
badmintonista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
badminton player
Vận động viên cầu lông
AI
1
Người chơi cầu lông
1
Người chơi cầu lông
1
Người chơi cầu lông