Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
badlands
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/badˈlands/
Nghĩa chính
1
Vùng đất cằn cỗi
danh từ
badlands
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tierras baldías
tierras yermas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
badlands
Vùng đất cằn cỗi, lởm chởm đá
AI
1
Vùng đất cằn cỗi
1
Vùng đất cằn cỗi
1
Vùng đất cằn cỗi