Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bacteriológicamente
trạng từ
(adverb)
/baɡteɾjoˌloxikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt vi khuẩn học
trạng từ
bacteriologically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bacteriologically
Xem bacteriology
AI
1
Về mặt vi khuẩn học
1
Về mặt vi khuẩn học
1
Về mặt vi khuẩn học