bacterial
C2tính từ (adjective)
/baɡteˈɾjal/
Nghĩa chính
- Vi khuẩntính từbacterial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bacterialDạng gốc (base form)
- bacterialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa