Dịch

bachicha

giống đực/cáidanh từ (noun)
/baˈt͡ʃit͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Wop (đặc biệt là một người nhập cư Ý)danh từwop (especially an Italian immigrant)
  2. Cặn bãdanh từdregs
  3. Tàn thuốc ládanh từcigarette butt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bachichaDạng gốc (base form)
  2. bachichasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI