bachicha
giống đực/cáidanh từ (noun)
/baˈt͡ʃit͡ʃa/
Nghĩa chính
- Wop (đặc biệt là một người nhập cư Ý)danh từwop (especially an Italian immigrant)
- Cặn bãdanh từdregs
- Tàn thuốc ládanh từcigarette butt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bachichaDạng gốc (base form)
- bachichasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa