Dịch

bacheo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈt͡ʃeo/

Nghĩa chính

  1. Khắc phục ổ gà trên đườngdanh từthe reparation of potholes in roads

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacheoDạng gốc (base form)
  2. bacheosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , , , , ”, .

AI