bachaquero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bán hàng rong mua theo giá nhà nước quy địnhdanh từhawker of goods bought at government-set prices
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bachaqueroDạng gốc (base form)
- bachaquerosSố nhiều (plural)
- bachaquerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bachaqueraGiống cái (feminine)