Dịch

bachaquero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bán hàng rong mua theo giá nhà nước quy địnhdanh từhawker of goods bought at government-set prices

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bachaqueroDạng gốc (base form)
  2. bachaquerosSố nhiều (plural)
  3. bachaquerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bachaqueraGiống cái (feminine)

AI