Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
babyboomer
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thế hệ bùng nổ trẻ em
danh từ
baby boomer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
babyboomer
Dạng gốc
(base form)
babyboomer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baby boomer
Người sinh ra vào những năm sau chiến tranh, thường được coi là ở Hoa Kỳ và các nước Đồng minh khác trong khoảng thời gian từ năm 1946 đến đầu những năm 1960
AI
1
Thế hệ bùng nổ trẻ em
1
Thế hệ bùng nổ trẻ em
1
Thế hệ bùng nổ trẻ em