Dịch

babyboomer

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế hệ bùng nổ trẻ emdanh từbaby boomer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babyboomerDạng gốc (base form)
  2. babyboomersSố nhiều (plural)

AI