Dịch

baby tee

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbeibi ˈti/

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo phông ngắn được mặc chủ yếu bởi phụ nữ trẻdanh từA short T-shirt worn by primarily young women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baby teeDạng gốc (base form)
  2. baby teesSố nhiều (plural)

AI