baby tee
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbeibi ˈti/
Nghĩa chính
- Chiếc áo phông ngắn được mặc chủ yếu bởi phụ nữ trẻdanh từA short T-shirt worn by primarily young women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baby teeDạng gốc (base form)
- baby teesSố nhiều (plural)