Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bórax
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈboɾaɡs/
Nghĩa chính
1
Hàn the
danh từ
borax
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
borax
Hàn the
AI
1
Hàn the
1
Hàn the
1
Hàn the