bíper
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy nhắn tin (thiết bị nhận tin nhắn chữ và số)danh từpager (device for receiving alpha-numeric messages)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bíperDạng gốc (base form)
- bíperesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh