Dịch

bíblico

B1tính từ (adjective)
/ˈbibliko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc về Kinh Thánh, theo Kinh Thánhtính từbiblical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bíblicoDạng gốc (base form)
  2. bíblicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bíblicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bíblicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

canon bíblicoQuy điển Kinh Thánh
profeta bíblicoTiên tri kinh thánh
apocalipsis bíblicoNgày tận thế Kinh Thánh

Họ từ (word family)

cùng gốc bíblico

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " " ."Verdad bíblica" là một nghịch lý.
  • .Đây là một nhóm nghiên cứu Kinh thánh.
  • .Đây là một văn bản Kinh thánh.

AI