bíblico
B1tính từ (adjective)
/ˈbibliko/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc về Kinh Thánh, theo Kinh Thánhtính từbiblical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canon bíblico | Quy điển Kinh Thánh | |
| profeta bíblico | Tiên tri kinh thánh | |
| apocalipsis bíblico | Ngày tận thế Kinh Thánh |
Họ từ (word family)
cùng gốc bíblicoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- " " ."Verdad bíblica" là một nghịch lý.
- .Đây là một nhóm nghiên cứu Kinh thánh.
- .Đây là một văn bản Kinh thánh.