Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bárbula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbaɾbula/
Nghĩa chính
1
Sợi nhỏ
danh từ
barbule
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bárbula
Dạng gốc
(base form)
bárbula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barbule
Ngạnh hoặc râu nhỏ
AI
1
Sợi nhỏ
1
Sợi nhỏ
1
Sợi nhỏ