Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azumiate
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aθuˈmjate/
Nghĩa chính
1
Cây liễu
danh từ
seepwillow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azumiate
Dạng gốc
(base form)
azumiate
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seepwillow
Loài cây bụi Mỹ Baccharis salicifolia
AI
1
Cây liễu
1
Cây liễu
1
Cây liễu