Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azul de Prusia
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌθul de ˈpɾusja/
Nghĩa chính
1
Phổ màu xanh
danh từ
Prussian blue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azul de Prusia
Dạng gốc
(base form)
azul
es de Prusia
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Prussian blue
Chất màu xanh đậm, sáng không hòa tan, ferrocyanide sắt (tương đương với ferricyanide sắt), được sử dụng trong sơn và nhuộm, và làm thuốc giải độc cho một số loại ngộ độc kim loại nặng
AI
1
Phổ màu xanh
1
Phổ màu xanh
1
Phổ màu xanh