Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azufrera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/asuˈfɾeɾa/
Nghĩa chính
1
Mỏ lưu huỳnh hoặc nhà máy
danh từ
sulphur mine or factory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azufrera
Dạng gốc
(base form)
azufrera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mỏ lưu huỳnh hoặc nhà máy
1
Mỏ lưu huỳnh hoặc nhà máy
1
Mỏ lưu huỳnh hoặc nhà máy