Dịch

azucarera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aθukaˈɾeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thùng đựng đườngdanh từsugar container
  2. Nhà máy đườngdanh từsugar factory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azucareraDạng gốc (base form)
  2. azucarerasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

remolacha azucareradanh từCủ cải đường

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI