azucarera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aθukaˈɾeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Thùng đựng đườngdanh từsugar container
- Nhà máy đườngdanh từsugar factory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- azucareraDạng gốc (base form)
- azucarerasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remolacha azucareradanh từ | danh từ | Củ cải đường |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa