Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azotado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/asoˈtado/
Nghĩa chính
1
Tù nhân bị đánh đòn
danh từ
prisoner who is whipped
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azotado
Dạng gốc
(base form)
azotad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
azotado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
azotad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
azotado
azotado
r
Một người đánh đòn; kẻ đánh roi
danh từ
AI
1
Tù nhân bị đánh đòn
1
Tù nhân bị đánh đòn
1
Tù nhân bị đánh đòn