Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈsina/
Nghĩa chính
1
Tạp chất
danh từ
azine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azina
Dạng gốc
(base form)
azina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
azine
Các loại hợp chất hữu cơ, có công thức chung R₂C=NN=CR₂, được tạo ra do tác dụng của hợp chất carbonyl với hydrazine
AI
1
Tạp chất
1
Tạp chất
1
Tạp chất