azafranar
động từ (verb)
/asafɾaˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Tô màu nghệ tâyđộng từto color saffron
- Trộn với nghệ tâyđộng từto mix with saffron
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể azafranarDanh động từ azafranandoPhân từ azafranado
| Presente | |
|---|---|
| yo | azafrano |
| tú | azafranas |
| él/ella/Ud. | azafrana |
| nosotros | azafranamos |
| vosotros | azafranáis |
| ellos/Uds. | azafranan |