azafato
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếp viên hàng khôngdanh từflight attendant
- Một người cung cấp hỗ trợ cho người tham dự, khách hàng, v.v; trợ lý hội nghị, trợ lý dịch vụ khách hàng, nhân viên lễ tândanh từa person who provides assistance to attendees, customers, clients, and so forth; a conference assistant, a customer service assistant, a receptionist, etc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh