Dịch

azafato

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếp viên hàng khôngdanh từflight attendant
  2. Một người cung cấp hỗ trợ cho người tham dự, khách hàng, v.v; trợ lý hội nghị, trợ lý dịch vụ khách hàng, nhân viên lễ tândanh từa person who provides assistance to attendees, customers, clients, and so forth; a conference assistant, a customer service assistant, a receptionist, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azafatoDạng gốc (base form)
  2. azafatosSố nhiều (plural)
  3. azafatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. azafataGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI