Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
axis
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈaɡsis/
Nghĩa chính
1
Trục (đốt sống)
danh từ
axis (vertebra)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
axis
Trục
AI
1
Trục (đốt sống)
1
Trục (đốt sống)
1
Trục (đốt sống)