Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avunculado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abunkuˈlado/
Nghĩa chính
1
Kích thích
danh từ
avunculate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avunculado
Dạng gốc
(base form)
avunculado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刺激
cì jī
Kích thích, khích lệ, kích động
激动
jī dòng
Làm phấn khích, kích thích
激发
jī fā
Kích thích, thúc đẩy
Tiếng Anh
avunculate
Mối quan hệ giữa một người đàn ông và con của chị gái anh ta, nói chung là con trai của cô ấy
AI
1
Kích thích
1
Kích thích
1
Kích thích