Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avioncito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abjonˈsito/
Nghĩa chính
1
Nhảy lò cò
danh từ
hopscotch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avioncito
Dạng gốc
(base form)
avioncito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
跳
tiào
Nhảy lò cò, nhảy nhót
Tiếng Anh
hopscotch
Trò chơi ô lò cò (của trẻ con)
AI
1
Nhảy lò cò
1
Nhảy lò cò
1
Nhảy lò cò