Dịch

avioncito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abjonˈsito/

Nghĩa chính

  1. Nhảy lò còdanh từhopscotch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avioncitoDạng gốc (base form)
  2. avioncitosSố nhiều (plural)

AI