Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avetoro mínimo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ít cay đắng nhất
danh từ
The least bittern.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avetoro mínimo
Dạng gốc
(base form)
avetoro
s mínimos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ít cay đắng nhất
1
Ít cay đắng nhất
1
Ít cay đắng nhất