Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aventajadamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Thuận lợi
trạng từ
advantageously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
顺利
shùn lì
Thuận lợi, suôn sẻ
良好
liáng hǎo
Thuận lợi, khả quan
利
lì
Thuận lợi, có lợi
Tiếng Anh
advantageously
Thuận lợi, ích lợi
AI
1
Thuận lợi
1
Thuận lợi
1
Thuận lợi