Dịch

avellano

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/abeˈʝano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây phỉdanh từhazel tree (genus Corylus)
  2. Cây phỉ Chiledanh từGevuinaa avellana, a Chilean tree.
  3. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của avellanarđộng từfirst-person singular present indicative of avellanar
  4. Họdanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avellanoDạng gốc (base form)
  2. avellanosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

avellano turcodanh từCây phỉ Thổ Nhĩ Kỳ (Corylus courna)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , , , , .Nấm cục là một loại nấm sống cộng sinh với rễ của một số loài thực vật, chẳng hạn như sồi, phỉ, dẻ gai, dương và liễu.

AI