avellano
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/abeˈʝano/nguồn
Nghĩa chính
- Cây phỉdanh từhazel tree (genus Corylus)
- Cây phỉ Chiledanh từGevuinaa avellana, a Chilean tree.
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của avellanarđộng từfirst-person singular present indicative of avellanar
- Họdanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avellanoDạng gốc (base form)
- avellanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avellano turcodanh từ | danh từ | Cây phỉ Thổ Nhĩ Kỳ (Corylus courna) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , , .Nấm cục là một loại nấm sống cộng sinh với rễ của một số loài thực vật, chẳng hạn như sồi, phỉ, dẻ gai, dương và liễu.