Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avellaneda
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abeʒaˈneda/
Nghĩa chính
1
Rừng cây phỉ
danh từ
hazelnut grove
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avellaneda
Dạng gốc
(base form)
avellaneda
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
avellanar
AI
1
Rừng cây phỉ
1
Rừng cây phỉ
1
Rừng cây phỉ