Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
avda
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của avenida
danh từ
abbreviation of avenida
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avda
Dạng gốc
(base form)
avda
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
avda.
danh từ
danh từ
Viết tắt của avenida
AI
1
Viết tắt của avenida
1
Viết tắt của avenida
1
Viết tắt của avenida