Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avasallante
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Áp đảo
tính từ
overwhelming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avasallante
Dạng gốc
(base form)
avasallante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
avasallador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
铺天盖地
pū tiān gài dì
Ngập trời ngập đất, bao trùm, áp đảo
Tiếng Anh
overwhelming
Áp đảo, không thể cưỡng lại
AI
1
Áp đảo
1
Áp đảo
1
Áp đảo