Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avasallamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự khuất phục
danh từ
subjection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avasallamiento
Dạng gốc
(base form)
avasallamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
降
jiàng
Hàng phục, khuất phục, chế ngự
Tiếng Anh
subjection
Hành động đưa một cái gì đó dưới sự kiểm soát của một cái gì đó khác
AI
1
Sự khuất phục
1
Sự khuất phục
1
Sự khuất phục