Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autosustentable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tự duy trì
tính từ
self-sustaining
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autosustentable
Dạng gốc
(base form)
autosustentable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-sustaining
Có thể tự đáp ứng nhu cầu của mình mà không cần sự giúp đỡ của người khác; tự túc
AI
1
Tự duy trì
1
Tự duy trì
1
Tự duy trì